<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom" version="2.0"><channel><title><![CDATA[Tiếng Trung giao tiếp - Phỏng vấn đường phố tập 2]]></title><description><![CDATA[<p dir="auto"></p><div class="ratio ratio-16x9">
<iframe src="https://www.youtube-nocookie.com/embed/ewwl04Sd8Uw" title="YouTube video player" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share; fullscreen"></iframe>
</div><p></p>
<p dir="auto"><a href="https://vnhanzi.kage9.com/" rel="nofollow ugc"><em>Từ điển Việt-Trung</em> <img src="https://kage9.com/assets/plugins/nodebb-plugin-emoji/emoji/android/1f4da.png?v=ed3c6c2291c" class="not-responsive emoji emoji-android emoji--books" style="height:23px;width:auto;vertical-align:middle" title=":books:" alt="📚" /></a></p>
<p dir="auto">Từ mới :</p>
<p dir="auto">您 : nín : ngài, ông, bạn (xưng hô lịch sự - kính trọng)</p>
<p dir="auto">贵姓 : guìxìng : quý danh, quý tánh (hỏi họ người khác)</p>
<p dir="auto">苏州 : sūzhōu : Tô Châu</p>
<p dir="auto">今年 : jīnnián : năm nay</p>
<p dir="auto">现在 : xiànzài : hiện tại, bây giờ</p>
<p dir="auto">学生 : xuéshēng : học sinh, sinh viên</p>
<p dir="auto">已经 : yǐjīng : đã</p>
<p dir="auto">工作 : gōngzuò : làm việc, công việc</p>
<p dir="auto">从事 : cóngshì : "làm", "tham gia", "theo đuổi" một nghề nghiệp, công việc hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.</p>
<p dir="auto">行业 : hángyè : nghề, nghề nghiệp, ngành nghề</p>
<p dir="auto">服务 : fúwù : phục vụ, dịch vụ</p>
<p dir="auto">大学 : dàxué : đại học</p>
<p dir="auto">专业 : zhuānyè : chuyên ngành</p>
<p dir="auto">社会 : shèhuì : xã hội</p>
<p dir="auto">相关 : xiāngguān : liên quan</p>
<p dir="auto">喜欢 : xǐhuān : thích</p>
<p dir="auto">犹豫 : yóuyù : do dự, lưỡng lự</p>
<p dir="auto">每天 : měitiān : mỗi ngày, hàng ngày</p>
<p dir="auto">时间 : shíjiān : thời gian, khoảng thời gian</p>
<p dir="auto">从 : cóng : từ</p>
<p dir="auto">早上 : zǎoshang : buổi sáng</p>
<p dir="auto">晚上 : wǎnshàng : buổi tối</p>
<p dir="auto">中国 : zhōngguó : Trung Quốc</p>
<p dir="auto">城市 : chéngshì : thành thị, thành phố</p>
<p dir="auto">山东 : shāndōng : Sơn Đông (tỉnh ở đông bắc Trung Quố)</p>
<p dir="auto">青岛 : qīngdǎo : Thanh Đảo (thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông)</p>
<p dir="auto">比较 : so với, hơn</p>
<p dir="auto">海 : hǎi : biển, hải, đại dương</p>
<p dir="auto">现代 : xiàndài : hiện đại</p>
<p dir="auto">现代化 : xiàndàihuà : hiện đại hoá</p>
<p dir="auto">所以 : suǒyǐ : vì vậy, do đó</p>
<p dir="auto">食物 : shíwù : thức ăn, đồ ăn, món ăn</p>
<p dir="auto">甜 : tián : ngọt</p>
<p dir="auto">甜食 : tiánshí : đồ ngọt, món ăn ngọt</p>
<p dir="auto">巧克力 : qiǎokèlì : sô cô la, chocolate</p>
<p dir="auto">蛋糕 : dàngāo : bánh ngọt, bánh kem</p>
<p dir="auto">水果 : shuǐguǒ : trái cây</p>
<p dir="auto">葡萄 : pútáo : nho</p>
<p dir="auto">应该 : yīnggāi : nên, phải, cần</p>
<p dir="auto">阳关 : yáng guān : Dương Quan (hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc)</p>
<p dir="auto">绿色 : lǜsè : màu xanh lá, xanh lá cây, xanh lục</p>
<p dir="auto">会 : huì : biết (thông qua học tập, rèn luyện)</p>
<p dir="auto">说 : shuō : nói</p>
<p dir="auto">英语 : yīngyǔ : tiếng Anh</p>
<p dir="auto">还 : còn, vẫn, vẫn còn</p>
<p dir="auto">外语 : wàiyǔ : ngoại ngữ</p>
<p dir="auto">国家 : guójiā : quốc gia</p>
<p dir="auto">除了 : chúle : ngoài ra, ngoại trừ</p>
<p dir="auto">以外 : yǐwài : ngoài, ngoài ra, ngoại trừ</p>
<p dir="auto">法国 : fàguó : Pháp, nước Pháp</p>
<p dir="auto">如果 : rúguǒ : nếu</p>
<p dir="auto">未来 : wèilái : tương lai, sau này, mai sau</p>
<p dir="auto">机会 : jīhuì : cơ hội</p>
<p dir="auto">颜色 : yánsè : màu sắc</p>
<p dir="auto">粉色 : fěnsè : màu hồng, hồng nhạt, hồng phấn</p>
<p dir="auto">动物 : dòngwù : động vật</p>
<p dir="auto">猫 : māo : mèo, con mèo</p>
<p dir="auto">养 : yǎng : nuôi, nuôi dưỡng</p>
<p dir="auto">但是 : nhưng</p>
<p dir="auto">姐姐 : jiějiě : chị gái</p>
<p dir="auto">家里 : jiālǐ : trong nhà, trong gia đình</p>
<p dir="auto">独生 : dúshēng : con một</p>
<p dir="auto">起床 : qǐchuáng : thức dậy, ngủ dậy</p>
<p dir="auto">差不多 : chā bù duō : gần, xấp xỉ, khoảng</p>
<p dir="auto">半 : bàn : một nửa</p>
<p dir="auto">睡觉 : shuìjiào : ngủ, đi ngủ</p>
<p dir="auto">熬鹰 : áo yīng : thức khuya, thức đêm</p>
<p dir="auto">晚上 : wǎnshang : tối, buổi tối</p>
<p dir="auto">或者 : huòzhě : hoặc, hay, hoặc là, hay là</p>
<p dir="auto">凌晨 : língchén : sáng sớm (rất sớm vào buổi sáng)</p>
<p dir="auto">才 : cái : mới, vừa mới</p>
<p dir="auto">睡 : shuì : ngủ</p>
<p dir="auto">小时 : xiǎoshí : giờ, tiếng, tiếng đồng hồ</p>
<p dir="auto">够 : gòu : đủ (đầy đủ)</p>
<p dir="auto">觉得 : juédé : thấy, cảm thấy, nghĩ</p>
<p dir="auto">第一 : thứ nhất, đầu tiên, đệ nhất</p>
<p dir="auto">洗漱 : xǐshù : đánh răng rửa mặt</p>
<p dir="auto">然后 : ránhòu : sau đó, sau này</p>
<p dir="auto">出门 : chūmén : ra ngoài (ra khỏi nhà)</p>
<p dir="auto">双休日 : shuāngxiūrì : hai ngày cuối tuần, hai ngày nghỉ cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật)</p>
<p dir="auto">一般 : yībān : thường, thông thường</p>
<p dir="auto">中午 : zhōngwǔ : buổi trưa</p>
<p dir="auto">正常 : zhèngcháng : bình thường</p>
<p dir="auto">周末 : zhōumò : cuối tuần</p>
<p dir="auto">根本 : gēnběn : cơ bản</p>
<p dir="auto">醒 : xǐng : tỉnh (hết say, hết mê), tỉnh ngủ, tỉnh dậy, thức dậy</p>
]]></description><link>https://kage9.com/topic/22/tiếng-trung-giao-tiếp-phỏng-vấn-đường-phố-tập-2</link><generator>RSS for Node</generator><lastBuildDate>Tue, 21 Jul 2026 23:40:47 GMT</lastBuildDate><atom:link href="https://kage9.com/topic/22.rss" rel="self" type="application/rss+xml"/><pubDate>Sun, 14 Jun 2026 14:57:29 GMT</pubDate><ttl>60</ttl></channel></rss>