Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Ngữ Pháp Tiếng Trung
  4. Trật tự từ cơ bản và trạng ngữ

Trật tự từ cơ bản và trạng ngữ

Scheduled Pinned Locked Moved Ngữ Pháp Tiếng Trung
1 Posts 1 Posters 34 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by kage9
    #1

    Trật tự từ cơ bản, được coi là "xương sống" giúp bạn đặt câu chính xác mà không cần lo lắng về việc chia động từ.

    Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "Tôi ăn cơm ở nhà" hoặc "Ở nhà tôi ăn cơm". Nhưng trong tiếng Trung, trật tự này rất khắt khe. Quy tắc "vàng" bạn cần nhớ là:

    Ai + Khi nào + Ở đâu + Làm gì

    Dưới đây là một câu ví dụ điển hình:

    我 昨天 在家 喝 咖啡
    wǒ zuótiān zàijiā hē kāfēi
    Tôi hôm qua ở nhà uống cà phê

    Dưới đây là bảng phân tích câu trên :

    Thành phần Tiếng Trung Ý nghĩa
    Chủ ngữ 我 (Wǒ) Tôi
    Thời gian 昨天 (Zuótiān) Hôm qua
    Địa điểm 在家 (Zài jiā) Ở nhà
    Động từ 喝 (Hē) Uống
    Tân ngữ 咖啡 (Kāfēi) Cà phê

    Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm phải luôn đứng trước hành động (động từ). Nếu bạn đặt chúng ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt, câu sẽ bị sai ngữ pháp.

    Thêm một ví dụ khác :

    我 下午 在图书馆 学习。
    wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí

    Bảng phân tích câu trên :

    Chủ ngữ Thời gian Địa điểm Động từ
    我 (wǒ) 下午 (xiàwǔ) 在图书馆 (zài túshūguǎn) 学习 (xuéxí)

    Bây giờ, chúng ta hãy thử nâng cấp câu này lên một chút bằng cách thêm Tân ngữ (đối tượng của hành động).
    Nếu bạn muốn nói cụ thể là học "Tiếng Trung" (汉语 - hànyǔ). Trong tiếng Trung, cụm động từ thường đi theo thứ tự: Động từ + Tân ngữ (giống như tiếng Việt). Vì vậy, "Học tiếng Trung" sẽ là 学习 (Học) + 汉语 (Tiếng Trung).

    Kết hợp với khung xương chúng ta vừa xây dựng, câu hoàn chỉnh sẽ là:
    我 下午 在图书馆 学习 汉语。
    wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí hànyǔ
    Tôi chiều nay học tiếng Trung ở thư viện.

    Để câu văn sinh động hơn, chúng ta hãy thêm một thành phần rất quan trọng nữa: Cùng với ai (Đối tượng cùng thực hiện hành động).

    Quy tắc tiếp theo bạn cần nhớ: Cụm 和 (Hé - Và/Cùng) + Ai đó cũng phải đứng trước động từ.

    Giả sử bạn muốn nói "Học cùng bạn bè" (和朋友 - hé péngyǒu), ta có câu :

    我 下午 和朋友 在家 学习 汉语
    wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zàijiā xuéxí hànyǔ
    Tôi chiều nay cùng bạn bè học tiếng Trung tại nhà

    Trong tư duy ngôn ngữ Trung Quốc, thứ tự ưu tiên thường đi từ "người" đến "không gian". Bạn có thể hiểu một cách logic là: Bạn cần gặp người bạn đó trước (和朋友), sau đó cả hai mới cùng nhau có mặt tại địa điểm (在图书馆) để thực hiện hành động.

    Dưới đây là "Công thức Vàng" đầy đủ nhất để bạn không bao giờ nhầm lẫn trật tự từ:

    Chủ ngữ Thời gian Với ai Ở đâu Làm gì
    我 下午 和朋友 在家 学习
    wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zài jiā xuéxí

    Quy tắc ghi nhớ: Thời gian và Địa điểm luôn phải đứng trước hành động. Nếu có "với ai", hãy đặt nó ngay sau thời gian.

    Ví dụ:
    我 今天晚上 和弟弟 在电影院 看电影。
    wǒ jīntiān wǎnshàng hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng
    Tôi tối nay cùng em trai xem phim ở rạp chiếu phim.

    Bạn đã nắm rất chắc "khung xương" của câu. Bây giờ, hãy thử thêm một chút "gia vị" để câu văn linh hoạt hơn: Phó từ phủ định (không - 不 / 没) hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi (cũng - 也, đều - 都).

    Quy tắc tiếp theo: vị trí của các Phó từ phủ định hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi thường nằm ngay trước các cụm giới từ (như "với ai", "ở đâu").

    Dưới đây là "Công thức Vàng" siêu đầy đủ để bạn tổng kết phần Trật tự từ:

    Chủ ngữ + Thời gian + Phó từ + Với ai + Ở đâu + Động từ + Tân ngữ

    Ví dụ nếu bạn muốn nói "Tôi tối nay không (不 - Bù) cùng em trai xem phim ở rạp", ta có câu sau :

    我 今天晚上 不 和弟弟 在电影院 看电影。
    wǒ jīntiān wǎnshàng bù hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng
    Tôi tối nay không cùng em trai xem phim tại rạp chiếu phim.

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups