Skip to content
  • 0 0
    0 Topics
    0 Posts
    No new posts.
  • 22 Topics
    22 Posts
    cuuvihoC
    https://youtu.be/z3JXY2O9T1Q Từ điển Việt-Trung Từ mới : 今天 : jīntiān : hôm nay 将 : jiāng : 开车 : kāichē : lái xe 乌镇 : wūzhèn : Ô Trấn (Cổ trấn nghìn năm tuổi nằm ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc) 位于 : wèiyú : nằm ở, toạ lạc ở, ở 浙江 : zhèjiāng : Chiết Giang (tỉnh Chiết Giang ở miền đông Trung Quốc) 省 : shěng : tỉnh (tỉnh lỵ) 地理 : dìlǐ : địa lý 位置 : wèizhì : vị trí, nơi, chỗ 非常 : fēicháng : rất, vô cùng, cực kỳ 距 : jù : cách (cách một khoảng) 苏州 : sūzhōu : Tô Châu 公里 : gōnglǐ : kilomet, cây số 上海 : shànghǎi : Thượng Hải 从 : cóng : từ (từ đâu đó) 出发 : chūfā : xuất phát, khởi hành 往 : wǎng : đi (về một hướng nào đó) 南边 : nánbian : phía nam 经过 : jīngguò : đi qua, trải qua, kinh qua 分钟 : fēnzhōng : phút 车程 : chēchéng : thời gian di chuyển, thời gian lái xe, thời gian xe chạy 终于 : zhōngyú : cuối cùng, rốt cuộc (cảm xúc nhẹ nhõm vì cái gì cuối cùng cũng đến) 到达 : dàodá : đến, tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó) 附近 : fùjìn : gần đó, lân cận, gần 小镇 : xiǎo zhèn : thị trấn, thị trấn nhỏ 入口 : rùkǒu : cửa vào, cổng vào, lối vào 乘 : ngồi (tàu, thuyền..), đi (máy bay..), cưỡi (cưỡi ngựa..) 船 : chuán : thuyền, tàu, tàu thuỷ 河 : hé : sông 船只 : chuánzhī : thuyền, tàu, tàu bè, tàu thuyền 普遍 : pǔbiàn : phổ biến 交通 : jiāotōng : giao thông 工具 : gōngjù : công cụ, dụng cụ, đồ dùng, phương tiện 拥有 : yǒngyǒu : có, sở hữu 文明 : wénmíng : văn minh 史 : shǐ : lịch sử 建 : jiàn : thiết lập, thành lập 镇 : zhèn : trấn, thị trấn 传统 : chuántǒng : truyền thống 仍然 : réngrán : vẫn, vẫn cứ 保留 : bǎoliú : giữ, giữ gìn, bảo lưu, bảo tồn 典型 : diǎnxíng : điển hình, tiêu biểu 江南 : jiāngnán : Giang Nam (chỉ vùng đất nằm về phía nam của hạ lưu Trường Giang (Dương Tử), Trung Quốc) 古 : gǔ : cổ (cổ đại, cổ xưa, cổ điển..) 古老 : gǔlǎo : cổ xưa, cổ kính, xưa cũ 房子 : fángzi : nhà, nhà cửa, căn nhà 依靠 : yīkào : dựa vào, nhờ vào 河流 : héliú : sông 卖 : mài : bán 小吃 : đồ ăn vặt 水果 : shuǐguǒ : trái cây 冰淇淋 : bīngqílín : kem 火腿 : huǒtuǐ : giăm bông, dăm bông, giò heo muối 萝卜 : luóbo : củ cải (củ cải trắng) 丝 : sī : sợi (thái sợi hoặc thái chỉ trong ẩm thực) 饼 : bǐng : bánh (bánh dạng tròn dẹt) 馄饨 : húntún : hoành thánh 美味 : měiwèi : mỹ vị, món ăn ngon, ngon 亭子 : tíngzi : đình, chòi nghỉ mát (công trình nhỏ có mái che, thường không có tường, đặt bên đường hoặc trong vườn để nghỉ ngơi) 河水 : héshuǐ : nước sông 声音 : shēngyīn : âm thanh, giọng nói 感到 : gǎndào :cảm thấy 放松 : fàngsōng : thư giãn 快乐 : kuàilè : hạnh phúc 一定 : yīdìng : nhất định 亲自 : qīnzì : đích thân (làm), tự mình 体验 : tǐyàn : trải nghiệm 生活 : shēnghuó : đời sống, cuộc đời, cuộc sống, sống 方式 : fāngshì : cách, kiểu, phương thức, cách thức, lối 历史 : lìshǐ : lịch sử 文化 : wénhuà : văn hoá 游客 : yóukè : du khách, khách du lịch 让 : ràng : để (để ai đó làm gì), khiến, làm, làm cho (trở nên, trở thành) 变得 : biànde : trở nên 热闹 : rènao : náo nhiệt, sôi động. 起来 : qǐlai : dùng sau động từ chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái, biểu thị hướng đi lên. 忍 : rěn : chịu đựng, nhẫn nhịn 忍不住 : không thể chịu được, không nhịn được, chịu không nổi 照相机 : zhàoxiàngjī : máy ảnh 美景 : měijǐng : cảnh đẹp, mỹ cảnh 记录 : jìlù : ghi lại, ghi chép 猜 : cāi : đoán 里面 : lǐmiàn : trong, bên trong 装 : zhuāng : đóng, đựng, chứa, gói 黄豆 : huángdòu : đậu nành 用 : yòng : dùng, sử dụng 豆瓣酱 : dòubànjiàng : Tương Đậu Bản 工艺 : gōngyì : thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật công nghiệp 之一 : zhīyī : một trong (cái gì đó), một trong nhiều, một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.) 塔 : tǎ : tháp, chùa 白莲塔 : báilián tǎ : Tháp Bạch Liên 标志 : biāozhì : biểu tượng, dấu hiệu, ký hiệu, logo 高 : gāo : cao 米 : mǐ : mét (đơn vị đo chiều dài) 建筑 : jiànzhú : tòa nhà, kiến trúc, công trình 运河 : yùnhé : kênh đào 远 : yuǎn : xa 望见 : wàng jiàn : nhìn thấy, phát hiện 知道 : zhīdào : biết 雨 : yǔ : mưa 住 : zhù : ở, sống, trọ, cư trú 河边 : hé biān : bờ sông, ven sông 一大早 : yīdàzǎo : sáng sớm, mới sáng sớm, điều đầu tiên vào buổi sáng 推开 : tuī kāi : đẩy, đẩy ra 窗户 : chuānghù : cửa sổ 街 : jiē : phố, đường phố 空荡荡 : kōngdàngdàng : vắng vẻ, vắng tanh, trống trơn, trống không (nhà cửa, sân...) 船夫 : chuánfū : người chèo thuyền, lái đò 穿 : chuān : mặc (quần, áo), mang (giày, tất) 雨衣 : yǔyī : áo mưa 摇 : yáo : lắc, đung đưa, chèo, quay 小船 : xiǎochuán : thuyền, thuyền nhỏ 穿行 : chuānxíng : đi qua, đi xuyên qua, len lỏi qua 打扫 : dǎsǎo : quét, dọn dẹp, làm vệ sinh 工人 : gōngrén : công nhân 勤劳 : qínláo : chăm chỉ, cần cù, siêng năng 工作 : gōngzuò : làm việc, (máy móc) vận hành, công việc 保持 : bǎochí : giữ, duy trì, giữ gìn 干净 : gānjìng : sạch, sạch sẽ, gọn gàng 整个 : zhěnggè : toàn bộ, cả, tất cả 好像 : hǎoxiàng : như, hình như, dường như, giống như 睡 : shuì : ngủ 一样 : yīyàng : như, tựa như, giống như 特别 : tèbié : rất, vô cùng, đặc biệt 宁静 : níngjìng : yên tĩnh, tĩnh lặng, bình yên 早餐 : zǎocān : bữa sáng 楼 : lóu : lầu, tầng 味道 : wèidào : hương vị, mùi vị 包子 : bāozi : bánh bao (bánh hấp có nhân) 油条 : yóutiáo : bánh quẩy, dầu cháo quẩy 青菜 : qīngcài : cải thìa, cải xanh, rau xanh, rau cải 炒 : chǎo : xào, chiên 年糕 : niángāo : bánh gạo 吃饱 : chī bǎo : ăn no 决定 : juédìng : quyết định 伞 : sǎn : cái ô, cái dù 散步 : sànbù : đi dạo, đi bộ 昨天 : zuótiān : hôm qua 关于 : guānyú : liên quan đến, về 自己 : zìjǐ : bản thân, tự mình, chính mình 故事 : gùshì : câu chuyện, truyện
  • Announcements regarding our community

    0 0
    0 Topics
    0 Posts
    No new posts.
  • A place to talk about whatever you want

    1 1
    1 Topics
    1 Posts
    K
    Welcome to your brand new NodeBB forum! This is what a topic and post looks like. As an administrator, you can edit the post's title and content. To customise your forum, go to the Administrator Control Panel. You can modify all aspects of your forum there, including installation of third-party plugins. Additional Resources NodeBB Documentation Community Support Forum Project repository
  • Got a question? Ask away!

    0 0
    0 Topics
    0 Posts
    No new posts.
  • 1 Topics
    1 Posts
    mengungM
    https://www.tiktok.com/@laan2396/video/7451252742934383879 Làm men gừng (hay còn gọi là Ginger Bug) là bước đầu tiên cực kỳ thú vị để bạn tự tay tạo ra các loại nước giải khát lên men tự nhiên như bia gừng (ginger beer) hay soda hoa quả. Dưới đây là công thức đơn giản và chi tiết để bạn nuôi "bé" men này tại nhà: 1. Chuẩn bị nguyên liệu Gừng tươi: Khoảng 200g (nên chọn gừng già, còn vỏ, tốt nhất là gừng hữu cơ). Đường: Đường kính trắng, đường vàng hoặc đường hữu cơ đều được. Nước: Khoảng 500ml nước lọc (tránh dùng nước máy trực tiếp vì Clo có thể làm chết men). Dụng cụ: Hũ thủy tinh sạch, một miếng vải thưa (hoặc khăn giấy) và dây thun. 2. Cách thực hiện (Lộ trình 5 - 7 ngày) Ngày 1: Khởi tạo Băm nhỏ hoặc bào nhuyễn khoảng 1 muỗng canh (15g) gừng (để cả vỏ vì men tự nhiên nằm ở lớp vỏ). Cho gừng vào hũ thủy tinh cùng với 1 muỗng canh đường và 2 chén nước (khoảng 400-500ml). Khuấy đều cho tan đường, đậy hũ bằng vải thưa và cố định bằng dây thun để men "thở" nhưng không cho côn trùng bay vào. Để hũ ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. [image: 1774290306407-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0.jpg] Hình 1: Các nguyên liệu cơ bản (gừng băm, đường, nước) được cho vào hũ thủy tinh và khuấy đều trong ngày đầu tiên. Ngày 2 đến Ngày 5 (hoặc hơn): Cho men ăn Sau khi khởi tạo, bạn cần "cho men ăn" hàng ngày để chúng sinh sôi. Đây là giai đoạn lặp đi lặp lại. Thêm vào hũ 1 muỗng canh gừng băm và 1 muỗng canh đường. Khuấy đều và đậy kín lại bằng vải. [image: 1774290762352-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0-1.jpg] Hình 2: Cận cảnh hũ men vào ngày thứ 3. Bạn nhìn thấy thìa gỗ đang khuấy thêm gừng và đường mới. Bề mặt bắt đầu xuất hiện những bọt khí lăn tăn rất nhỏ. 3. Khi nào men gừng đã sẵn sàng? Thông thường sau khoảng 3–5 ngày, bạn sẽ thấy các dấu hiệu sau: Sủi bọt: Có những bong bóng nhỏ li ti nổi lên bề mặt hoặc bám quanh miếng gừng. Âm thanh: Nếu áp sát tai vào hũ, bạn sẽ nghe tiếng xèo xèo nhẹ. Mùi: Có mùi thơm nồng đặc trưng của gừng quyện với chút mùi rượu nhẹ, không có mùi hôi hay mốc. Vị: Nước sẽ bớt ngọt và bắt đầu có vị chua nhẹ.** Đây là lúc bạn lọc lấy nước men để làm bia gừng hoặc các loại soda hoa quả sủi bọt tự nhiên. [image: 1774291161409-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0-2.jpg] Hình 3: Hũ men gừng đã hoàn thiện và cực kỳ hoạt động. Bề mặt phủ một lớp bọt kem dày, sủi bọt mạnh mẽ, chứng tỏ men rất khỏe. Lúc này bạn có thể mang đi pha chế bia gừng. Lưu ý: Nếu thấy mốc trắng hoặc đen trên bề mặt, bạn nên bỏ đi và làm lại từ đầu nhé. 4. Cách bảo quản và duy trì Sử dụng ngay: Bạn lọc lấy phần nước men để pha chế soda hoặc bia gừng. Nuôi lâu dài: Nếu để ở nhiệt độ phòng, bạn phải "cho ăn" mỗi ngày. Nếu chưa dùng ngay, hãy đậy nắp kín và cho vào ngăn mát tủ lạnh. Lúc này, bạn chỉ cần cho ăn 1 tuần/lần (1 muỗng gừng + 1 muỗng đường). Khi muốn sử dụng, hãy lấy ra ngoài trước 24h và cho ăn để kích hoạt lại men. Một vài mẹo nhỏ cho bạn: Đừng gọt vỏ gừng, chỉ cần rửa sạch đất cát là đủ. Sử dụng thìa gỗ hoặc nhựa để khuấy sẽ tốt hơn thìa kim loại. Nếu sau 7 ngày mà men vẫn "im lìm", có thể do nhiệt độ phòng quá lạnh hoặc nước có chứa Clo. Bạn có muốn xem cách dùng men gừng này để làm Bia gừng (Ginger Beer) sủi bọt cực đã không?
  • Blog posts from individual members

    0 0
    0 Topics
    0 Posts
    No new posts.