Tiếng Trung giao tiếp - Tìm đường đến trung tâm thành phố
-
Từ mới :
星期 : xīngqī : tuần lễ, tuần
城市 : chéngshì : thành phố
玩 : wán : chơi
知道 : zhīdào : biết
机场 : jīchǎng : sân bay, phi trường
中心 : zhōngxīn : trung tâm
网上 : wǎngshàng : trên mạng
打车 : dǎchē : bắt xe, gọi xe taxi, bắt taxi
贵 : guì : đắt, mắc
地铁 : dìtiě : tàu điện ngầm
主意 : zhǔyì : ý kiến, ý tưởng
不但 : bùdàn : không chỉ, không những
便宜 : piányí : rẻ
快 : kuài : nhanh
查 : chá : kiểm tra
地图 : dìtú : bản đồ
线 : xiàn : tuyến (giao thông), đường dây (điện thoại)
复杂 : fùzá : phức tạp
担心 : dānxīn : lo, lo lắng
聪明 : cōngmíng : thông minh
先 : xiān : trước
红 : hóng : đỏ, màu đỏ
站 : zhàn : đứng, trạm (xe), ga (tàu)
然后 : ránhòu : sau đó, tiếp đó
转 : zhuǎn : chuyển, quay, xoay
蓝 : lán : xanh, lam, xanh da trời
换 : huàn : đổi, trao đổi
黄 : huáng : vàng, màu vàng
简单 : jiǎndān : đơn giản
应该 : yīnggāi : cần, nên, phải, cần phải
绿 : lǜ : xanh, xanh lục, xanh lá cây
忘 : wàng : quên
告诉 : gàosù : kể, nói cho, nói với
色盲 : sèmáng : mù màu
Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.
Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.
With your input, this post could be even better 💗
Register Login
