Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Máy pha Cà Phê

Tiếng Trung giao tiếp - Máy pha Cà Phê

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 11 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    上周 : shàng zhōu : tuần trước

    台 : tái : phân loại cho xe cộ hoặc máy móc

    机 : jī : máy móc

    咖啡 : kāfēi : cà phê

    咖啡机 : kāfēi jī : máy pha cà phê

    顺便 : shùnbiàn : nhân tiện

    试试 : shì shì : thử

    机器 : jīqì : máy móc

    正好 : zhènghǎo : đúng lúc / đúng dịp

    困 : kùn : buồn ngủ

    杯 : bēi : ly / cốc

    提神 : tíshén : giúp tỉnh táo / nâng cao tinh thần

    加 : jiā : thêm vào

    糖 : táng : đường

    牛奶 : niúnǎi : sữa

    香 : xiāng : thơm

    街 : jiē : phố / đường phố

    对面 : duìmiàn : đối diện / trước mặt

    商场 : shāngchǎng : trung tâm mua sắm / cửa hàng bách hóa

    搞 : gǎo : làm, tạo, tổ chức

    活动 : huódòng : hoạt động, sự kiện

    打八折 : dǎ bā zhé : giảm giá 20%

    一直 : yīzhí : luôn luôn

    所以 : suǒyǐ : do đó / vì vậy

    立刻 : lìkè : ngay lập tức

    改天 : gǎitiān : hôm khác / ngày khác

    说不定 : shuō bu dìng : nói không chừng, không biết chừng, có thể là, có lẽ

    促销 : cùxiāo : khuyến mãi

    煮 : zhǔ : nấu / đun / luộc

    不同 : bùtóng : khác nhau / không giống

    口味 : kǒuwèi : hương vị / mùi vị

    比如 : bǐrú : ví dụ như, chẳng hạn như

    拿铁 : ná tiě : Latte

    玛奇朵 : mǎqíduǒ : Macchiato

    之类 : zhī lèi : các loại, vân vân, vân vân và vân vân

    放 : fàng : thả, đặt

    包 : bāo : bao / gói

    贵 : guì : đắt / mắc

    划算 : huásuàn : đáng giá

    得 : dé : phải

    刚 : gāng : vừa / vừa mới

    跟 : gēn : cùng / với

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups