Skip to content

Ngữ Pháp Tiếng Trung

1 Topics 1 Posts

This category can be followed from the open social web via the handle ngữ-pháp-tiếng-trung@kage9.com

  • Trật tự từ cơ bản và trạng ngữ

    1
    0 Votes
    1 Posts
    34 Views
    cuuvihoC
    Trật tự từ cơ bản, được coi là "xương sống" giúp bạn đặt câu chính xác mà không cần lo lắng về việc chia động từ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "Tôi ăn cơm ở nhà" hoặc "Ở nhà tôi ăn cơm". Nhưng trong tiếng Trung, trật tự này rất khắt khe. Quy tắc "vàng" bạn cần nhớ là: Ai + Khi nào + Ở đâu + Làm gì Dưới đây là một câu ví dụ điển hình: 我 昨天 在家 喝 咖啡 wǒ zuótiān zàijiā hē kāfēi Tôi hôm qua ở nhà uống cà phê Dưới đây là bảng phân tích câu trên : Thành phần Tiếng Trung Ý nghĩa Chủ ngữ 我 (Wǒ) Tôi Thời gian 昨天 (Zuótiān) Hôm qua Địa điểm 在家 (Zài jiā) Ở nhà Động từ 喝 (Hē) Uống Tân ngữ 咖啡 (Kāfēi) Cà phê Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm phải luôn đứng trước hành động (động từ). Nếu bạn đặt chúng ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt, câu sẽ bị sai ngữ pháp. Thêm một ví dụ khác : 我 下午 在图书馆 学习。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí Bảng phân tích câu trên : Chủ ngữ Thời gian Địa điểm Động từ 我 (wǒ) 下午 (xiàwǔ) 在图书馆 (zài túshūguǎn) 学习 (xuéxí) Bây giờ, chúng ta hãy thử nâng cấp câu này lên một chút bằng cách thêm Tân ngữ (đối tượng của hành động). Nếu bạn muốn nói cụ thể là học "Tiếng Trung" (汉语 - hànyǔ). Trong tiếng Trung, cụm động từ thường đi theo thứ tự: Động từ + Tân ngữ (giống như tiếng Việt). Vì vậy, "Học tiếng Trung" sẽ là 学习 (Học) + 汉语 (Tiếng Trung). Kết hợp với khung xương chúng ta vừa xây dựng, câu hoàn chỉnh sẽ là: 我 下午 在图书馆 学习 汉语。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay học tiếng Trung ở thư viện. Để câu văn sinh động hơn, chúng ta hãy thêm một thành phần rất quan trọng nữa: Cùng với ai (Đối tượng cùng thực hiện hành động). Quy tắc tiếp theo bạn cần nhớ: Cụm 和 (Hé - Và/Cùng) + Ai đó cũng phải đứng trước động từ. Giả sử bạn muốn nói "Học cùng bạn bè" (和朋友 - hé péngyǒu), ta có câu : 我 下午 和朋友 在家 学习 汉语 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zàijiā xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay cùng bạn bè học tiếng Trung tại nhà Trong tư duy ngôn ngữ Trung Quốc, thứ tự ưu tiên thường đi từ "người" đến "không gian". Bạn có thể hiểu một cách logic là: Bạn cần gặp người bạn đó trước (和朋友), sau đó cả hai mới cùng nhau có mặt tại địa điểm (在图书馆) để thực hiện hành động. Dưới đây là "Công thức Vàng" đầy đủ nhất để bạn không bao giờ nhầm lẫn trật tự từ: Chủ ngữ Thời gian Với ai Ở đâu Làm gì 我 下午 和朋友 在家 学习 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zài jiā xuéxí Quy tắc ghi nhớ: Thời gian và Địa điểm luôn phải đứng trước hành động. Nếu có "với ai", hãy đặt nó ngay sau thời gian. Ví dụ: 我 今天晚上 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay cùng em trai xem phim ở rạp chiếu phim. Bạn đã nắm rất chắc "khung xương" của câu. Bây giờ, hãy thử thêm một chút "gia vị" để câu văn linh hoạt hơn: Phó từ phủ định (không - 不 / 没) hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi (cũng - 也, đều - 都). Quy tắc tiếp theo: vị trí của các Phó từ phủ định hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi thường nằm ngay trước các cụm giới từ (như "với ai", "ở đâu"). Dưới đây là "Công thức Vàng" siêu đầy đủ để bạn tổng kết phần Trật tự từ: Chủ ngữ + Thời gian + Phó từ + Với ai + Ở đâu + Động từ + Tân ngữ Ví dụ nếu bạn muốn nói "Tôi tối nay không (不 - Bù) cùng em trai xem phim ở rạp", ta có câu sau : 我 今天晚上 不 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng bù hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay không cùng em trai xem phim tại rạp chiếu phim.