Skip to content
  • 0 Votes
    1 Posts
    49 Views
    cuuvihoC
    https://youtu.be/8yzRrjZGo3w Từ điển Việt-Trung Từ mới : 喂 : wèi : chào 嘿 : hēi : ấy, này, ơ, ô hay, ơ kia, ơ này, ủa (thán từ) 啊 : ā : Ah! / Oh! (Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) 新 : xīn : mới 同学 : tóngxué : bạn cùng lớp 哦 : ó : ô, ồ, a, à, ơ (Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) 不错 : bùcuò : Được dùng rất linh hoạt mang ý nghĩa tích cực: đúng / chính xác / tốt / khoẻ mạnh 明天 : míngtiān : ngày mai 时间 : shíjiān : thời gian 空 : kòng : trống rỗng, trống không, thời gian rảnh 后天 : hòutiān : ngày kia, ngày mốt 晚上 : wǎnshàng : buổi tối 影院 : yǐngyuàn : rạp chiếu phim 星期天 : xīngqítiān : chủ nhật 早上 : zǎoshang : buổi sáng 几 : jǐ : mấy? 几点 : jǐ diǎn : mấy giờ? 九 : jiǔ : chín (9) 半 : bàn : một nửa 哪里 : nǎlǐ : ở đâu? 意大利 : yìdàlì : nước Ý 法国 : fàguó : nước Pháp 餐馆 : cānguǎn : nhà hàng 吧 : ba : nào / nhé / chứ / thôi / đi (dùng ở cuối câu, biểu thị thương lượng, thỉnh cầu, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh, thúc giục) 听 : tīng : nghe 星期六 : xīngqíliù : thứ bảy 电影 : diànyǐng : phim 外国 : wàiguó : nước ngoài, ngoại quốc 它们 : tāmen : chúng, họ ( Đại từ chỉ sự vật số nhiều, dùng cho bất cứ thứ gì trừ cho người) 有意思 : yǒuyìsi : hấp dẫn , thú vị 行 : xíng : có thể , đồng ý 见 : jiàn : thấy , gặp
  • Hướng dẫn làm men gừng tại nhà

    Chay và Lành
    1
    3
    0 Votes
    1 Posts
    47 Views
    mengungM
    https://www.tiktok.com/@laan2396/video/7451252742934383879 Làm men gừng (hay còn gọi là Ginger Bug) là bước đầu tiên cực kỳ thú vị để bạn tự tay tạo ra các loại nước giải khát lên men tự nhiên như bia gừng (ginger beer) hay soda hoa quả. Dưới đây là công thức đơn giản và chi tiết để bạn nuôi "bé" men này tại nhà: 1. Chuẩn bị nguyên liệu Gừng tươi: Khoảng 200g (nên chọn gừng già, còn vỏ, tốt nhất là gừng hữu cơ). Đường: Đường kính trắng, đường vàng hoặc đường hữu cơ đều được. Nước: Khoảng 500ml nước lọc (tránh dùng nước máy trực tiếp vì Clo có thể làm chết men). Dụng cụ: Hũ thủy tinh sạch, một miếng vải thưa (hoặc khăn giấy) và dây thun. 2. Cách thực hiện (Lộ trình 5 - 7 ngày) Ngày 1: Khởi tạo Băm nhỏ hoặc bào nhuyễn khoảng 1 muỗng canh (15g) gừng (để cả vỏ vì men tự nhiên nằm ở lớp vỏ). Cho gừng vào hũ thủy tinh cùng với 1 muỗng canh đường và 2 chén nước (khoảng 400-500ml). Khuấy đều cho tan đường, đậy hũ bằng vải thưa và cố định bằng dây thun để men "thở" nhưng không cho côn trùng bay vào. Để hũ ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. [image: 1774290306407-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0.jpg] Hình 1: Các nguyên liệu cơ bản (gừng băm, đường, nước) được cho vào hũ thủy tinh và khuấy đều trong ngày đầu tiên. Ngày 2 đến Ngày 5 (hoặc hơn): Cho men ăn Sau khi khởi tạo, bạn cần "cho men ăn" hàng ngày để chúng sinh sôi. Đây là giai đoạn lặp đi lặp lại. Thêm vào hũ 1 muỗng canh gừng băm và 1 muỗng canh đường. Khuấy đều và đậy kín lại bằng vải. [image: 1774290762352-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0-1.jpg] Hình 2: Cận cảnh hũ men vào ngày thứ 3. Bạn nhìn thấy thìa gỗ đang khuấy thêm gừng và đường mới. Bề mặt bắt đầu xuất hiện những bọt khí lăn tăn rất nhỏ. 3. Khi nào men gừng đã sẵn sàng? Thông thường sau khoảng 3–5 ngày, bạn sẽ thấy các dấu hiệu sau: Sủi bọt: Có những bong bóng nhỏ li ti nổi lên bề mặt hoặc bám quanh miếng gừng. Âm thanh: Nếu áp sát tai vào hũ, bạn sẽ nghe tiếng xèo xèo nhẹ. Mùi: Có mùi thơm nồng đặc trưng của gừng quyện với chút mùi rượu nhẹ, không có mùi hôi hay mốc. Vị: Nước sẽ bớt ngọt và bắt đầu có vị chua nhẹ.** Đây là lúc bạn lọc lấy nước men để làm bia gừng hoặc các loại soda hoa quả sủi bọt tự nhiên. [image: 1774291161409-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-l%C3%A0m-men-g%E1%BB%ABng-t%E1%BA%A1i-nh%C3%A0-2.jpg] Hình 3: Hũ men gừng đã hoàn thiện và cực kỳ hoạt động. Bề mặt phủ một lớp bọt kem dày, sủi bọt mạnh mẽ, chứng tỏ men rất khỏe. Lúc này bạn có thể mang đi pha chế bia gừng. Lưu ý: Nếu thấy mốc trắng hoặc đen trên bề mặt, bạn nên bỏ đi và làm lại từ đầu nhé. 4. Cách bảo quản và duy trì Sử dụng ngay: Bạn lọc lấy phần nước men để pha chế soda hoặc bia gừng. Nuôi lâu dài: Nếu để ở nhiệt độ phòng, bạn phải "cho ăn" mỗi ngày. Nếu chưa dùng ngay, hãy đậy nắp kín và cho vào ngăn mát tủ lạnh. Lúc này, bạn chỉ cần cho ăn 1 tuần/lần (1 muỗng gừng + 1 muỗng đường). Khi muốn sử dụng, hãy lấy ra ngoài trước 24h và cho ăn để kích hoạt lại men. Một vài mẹo nhỏ cho bạn: Đừng gọt vỏ gừng, chỉ cần rửa sạch đất cát là đủ. Sử dụng thìa gỗ hoặc nhựa để khuấy sẽ tốt hơn thìa kim loại. Nếu sau 7 ngày mà men vẫn "im lìm", có thể do nhiệt độ phòng quá lạnh hoặc nước có chứa Clo. Bạn có muốn xem cách dùng men gừng này để làm Bia gừng (Ginger Beer) sủi bọt cực đã không?
  • Trật tự từ cơ bản và trạng ngữ

    Ngữ Pháp Tiếng Trung
    1
    0 Votes
    1 Posts
    34 Views
    cuuvihoC
    Trật tự từ cơ bản, được coi là "xương sống" giúp bạn đặt câu chính xác mà không cần lo lắng về việc chia động từ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "Tôi ăn cơm ở nhà" hoặc "Ở nhà tôi ăn cơm". Nhưng trong tiếng Trung, trật tự này rất khắt khe. Quy tắc "vàng" bạn cần nhớ là: Ai + Khi nào + Ở đâu + Làm gì Dưới đây là một câu ví dụ điển hình: 我 昨天 在家 喝 咖啡 wǒ zuótiān zàijiā hē kāfēi Tôi hôm qua ở nhà uống cà phê Dưới đây là bảng phân tích câu trên : Thành phần Tiếng Trung Ý nghĩa Chủ ngữ 我 (Wǒ) Tôi Thời gian 昨天 (Zuótiān) Hôm qua Địa điểm 在家 (Zài jiā) Ở nhà Động từ 喝 (Hē) Uống Tân ngữ 咖啡 (Kāfēi) Cà phê Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm phải luôn đứng trước hành động (động từ). Nếu bạn đặt chúng ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt, câu sẽ bị sai ngữ pháp. Thêm một ví dụ khác : 我 下午 在图书馆 学习。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí Bảng phân tích câu trên : Chủ ngữ Thời gian Địa điểm Động từ 我 (wǒ) 下午 (xiàwǔ) 在图书馆 (zài túshūguǎn) 学习 (xuéxí) Bây giờ, chúng ta hãy thử nâng cấp câu này lên một chút bằng cách thêm Tân ngữ (đối tượng của hành động). Nếu bạn muốn nói cụ thể là học "Tiếng Trung" (汉语 - hànyǔ). Trong tiếng Trung, cụm động từ thường đi theo thứ tự: Động từ + Tân ngữ (giống như tiếng Việt). Vì vậy, "Học tiếng Trung" sẽ là 学习 (Học) + 汉语 (Tiếng Trung). Kết hợp với khung xương chúng ta vừa xây dựng, câu hoàn chỉnh sẽ là: 我 下午 在图书馆 学习 汉语。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay học tiếng Trung ở thư viện. Để câu văn sinh động hơn, chúng ta hãy thêm một thành phần rất quan trọng nữa: Cùng với ai (Đối tượng cùng thực hiện hành động). Quy tắc tiếp theo bạn cần nhớ: Cụm 和 (Hé - Và/Cùng) + Ai đó cũng phải đứng trước động từ. Giả sử bạn muốn nói "Học cùng bạn bè" (和朋友 - hé péngyǒu), ta có câu : 我 下午 和朋友 在家 学习 汉语 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zàijiā xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay cùng bạn bè học tiếng Trung tại nhà Trong tư duy ngôn ngữ Trung Quốc, thứ tự ưu tiên thường đi từ "người" đến "không gian". Bạn có thể hiểu một cách logic là: Bạn cần gặp người bạn đó trước (和朋友), sau đó cả hai mới cùng nhau có mặt tại địa điểm (在图书馆) để thực hiện hành động. Dưới đây là "Công thức Vàng" đầy đủ nhất để bạn không bao giờ nhầm lẫn trật tự từ: Chủ ngữ Thời gian Với ai Ở đâu Làm gì 我 下午 和朋友 在家 学习 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zài jiā xuéxí Quy tắc ghi nhớ: Thời gian và Địa điểm luôn phải đứng trước hành động. Nếu có "với ai", hãy đặt nó ngay sau thời gian. Ví dụ: 我 今天晚上 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay cùng em trai xem phim ở rạp chiếu phim. Bạn đã nắm rất chắc "khung xương" của câu. Bây giờ, hãy thử thêm một chút "gia vị" để câu văn linh hoạt hơn: Phó từ phủ định (không - 不 / 没) hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi (cũng - 也, đều - 都). Quy tắc tiếp theo: vị trí của các Phó từ phủ định hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi thường nằm ngay trước các cụm giới từ (như "với ai", "ở đâu"). Dưới đây là "Công thức Vàng" siêu đầy đủ để bạn tổng kết phần Trật tự từ: Chủ ngữ + Thời gian + Phó từ + Với ai + Ở đâu + Động từ + Tân ngữ Ví dụ nếu bạn muốn nói "Tôi tối nay không (不 - Bù) cùng em trai xem phim ở rạp", ta có câu sau : 我 今天晚上 不 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng bù hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay không cùng em trai xem phim tại rạp chiếu phim.
  • Tiếng Trung giao tiếp - Crush trai!

    Tiếng Trung Giao Tiếp
    1
    0 Votes
    1 Posts
    33 Views
    cuuvihoC
    https://youtu.be/IIeY3G00Cy4 Từ điển Việt-Trung Từ mới : 干嘛 : gànmá : làm gì?, việc gì?, sao vậy?. tại sao? 傻笑 : shǎxiào : cười khúc khích, cười ngốc nghếch, cười một cách ngớ ngẩn 肯定 : kěndìng : chắc chắn, nhất định 告诉 : gàosù : kể, nói cho, báo cho 秘密 : mìmì : bí mật 昨天 : zuótiān : Hôm qua 下午 : xiàwǔ : Buổi chiều 聚会 : jùhuì : Buổi tiệc 碰 : pèng : Gặp 男生 : nánshēng : Chàng trai 帅 : shuài : Đẹp trai 真 : zhēn : thật sự 然后 : ránhòu : sau đó 说 : shuō : Nói 说话 : shuōhuà : nói chuyện, trò chuyện 电话 : diànhuà : điện thoại 号码 : hàomǎ : con số 什么样 : như thế nào / ra làm sao 照片 : zhàopiàn : bức ảnh 澳大利亚 : àodàlìyǎ : Úc (Australia) 长得 : zhǎng dé : trông / Nhìn 高 : gāo : Cao 胖 : pàng : Mập 瘦 : shòu : Ốm 说话 : shuōhuà : nói 特别 : tèbié : đặc biệt 温柔 : wēnróu : dịu dàng 礼貌 : lǐmào : Lịch sự 眼睛 : yǎnjīng : Mắt 大 : dà : to lớn 反正 : fǎnzhèng : dù sao / trong mọi trường hợp 就是 : jiùshì : nhấn mạnh rằng cái gì đó đúng hoặc đúng như đã nêu 帅 : shuài : Đẹp trai 哇 : wa : Wow! 应该 : yīnggāi : nên, phải 和 : hé : và, cùng với 看 : kàn : nhìn, xem, thăm 考拉 : kǎo lā : Gấu Koala 哈哈 : hāhā : Ha ha (Cười ) 觉得 : juédé : cảm thấy, nghĩ rằng 喜欢 : xǐhuān : thích 为 : wèi : vì 高兴 : gāoxìng : vui mừng 继续 : jìxù : tiếp tục 见面 : jiànmiàn : gặp nhau 约 : yuē : mời, hẹn 一起 : yīqǐ : cùng (cùng nhau làm gì) 喝: hē : uống 咖啡 : kāfēi : cà phê 说明 : shuōmíng : giải thích, minh họa, chỉ ra, cho thấy 打扮 : dǎbàn : trang điểm, trang trí, trang hoàng, ăn diện, ăn mặc 赶紧 : gǎnjǐn : khẩn trương, mau mau,nhanh chóng, lập tức
  • Tiếng Trung giao tiếp - Bể kèo rồi

    Tiếng Trung Giao Tiếp
    1
    0 Votes
    1 Posts
    55 Views
    cuuvihoC
    https://youtu.be/7hBKrv-ePdM Từ điển Việt-Trung Từ mới : 英语: yīngyǔ: Tiếng Anh 一般: yībān: bình thường, tạm được 干嘛: gàn má: sao vậy? / tại sao? để hỏi mục đích của đối phương 问: wèn: Hỏi 因为: yīnwèi: bởi vì 不会: bù huì: ý là không biết, không có khả năng 说: shuō: nói, kể 但: dàn: nhưng 去: qù: đi 美国: měiguó : Mỹ/ Hoa Kỳ 玩: wán: Chơi 可是: kěshì: nhưng, nhưng mà 没有: méiyǒu: không, không có 假期: jiàqī: kỳ nghỉ, thời gian nghỉ 你不是还有: nǐ bùshì hái yǒu: không phải cậu vẫn có 十天的假: shí tiān de jiǎ: mười ngày phép (nghỉ) 对: duì: phải, đúng 留: liú: để lại, giữ lại, ở lại 男朋友: nán péngyǒu: bạn trai 一起: yīqǐ: cùng nhau 回: huí: về, trở về 家: jiā: gia đình, nhà 父母: fùmǔ: bố mẹ 人: rén: người, con người 陪: péi: cùng, đi cùng 可以: kěyǐ: có thể 近: jìn: gần 一点: yīdiǎn: một chút 地方: dìfāng: nơi, chỗ, địa điểm 远: yuǎn: xa 韩国: hánguó: Hàn Quốc 日本: rìběn: Nhật Bản 泰国: tàiguó: Thái Lan 东西: dōngxī: trường hợp này nói đến đồ ăn 喜欢: xǐhuān: thích 最喜欢: zuì xǐhuān: thích nhất 菜: cài: nói về đồ ăn 尤其: yóuqí: đặc biệt 拉面: lāmiàn: Ramen 主意: zhǔyì: ý tưởng 棒: bàng: tuyệt 这样: zhèyàng: cách này, thế này, như vậy 需要: xūyào: cần 另外: lìngwài: ngoài ra, khác, hơn nữa 男朋: péngyǒu: bạn bè 给: gěi: cho 够: gòu: đủ 现在: xiànzài: bây giờ, hiện tại 开始: kāishǐ: bắt đầu 计划: jìhuà: Kế hoạch 网上: wǎngshàng: trực tuyến, online 找: zhǎo: tìm kiếm 酒店: jiǔdiàn: khách sạn 订: dìng: đặt, đặt trước 机票: jīpiào: vé máy bay 哎呀 : āiyā : biểu đạt trạng thái cảm súc ngạc nhiên, sốc, ngưỡng mộ, nôn nóng. 等: děng: đợi, chờ 先: xiān: trước, trước tiên 确定: quèdìng: xác định 问题: wèntí : câu hỏi 会: huì: biết thông qua học tập và rèn luyện 日语: rìyǔ: Tiếng Nhật 怎么办?: zěnme bàn: phải làm sao? 得: dé: phải, cần phải 推: tuī: hoãn lại, trì hoãn 两个月: liǎng gè yuè: hai tháng 学: xué: học
  • 0 Votes
    1 Posts
    89 Views
    cuuvihoC
    Học bộ thủ là nền tảng quan trọng nhất để nhớ mặt chữ Hán, hiểu ý nghĩa và cách tra từ điển hiệu quả. Dưới đây là danh sách 50 bộ thủ phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần phải nắm vững. Tên Bộ Thủ Hình Động Phát Âm Phiên Âm Ý Nghĩa Ví Dụ 1. 一 (Nhất) yī Số một 三 (sān) - Ba 2. 人 / 亻 (Nhân) rén Con người 他 (tā) - Anh ấy 3. 口 (Khẩu) kǒu Cái miệng 吃 (chī) - Ăn 4. 土 (Thổ) tǔ Đất đai 地 (dì) - Mặt đất 5. 女 (Nữ) nǚ Phụ nữ 妈 (mā) - Mẹ 6. 心 / 忄 (Tâm) xīn Trái tim, tâm trí 想 (xiǎng) - Suy nghĩ 7. 手 / 扌 (Thủ) shǒu Bàn tay 打 (dǎ) - Đánh 8. 日 (Nhật) rì Mặt trời, ngày 明 (míng) - Tươi sáng 9. 月 (Nguyệt) yuè Mặt trăng, tháng 期 (qī) - Kì hạn 10. 木 (Mộc) mù Cây cối, gỗ 林 (lín) - Rừng 11. 水 / 氵 (Thủy) shuǐ Nước 河 (hé) - Dòng sông 12. 火 / 灬 (Hỏa) huǒ Ngọn lửa 热 (rè) - Nóng 13. 言 / 讠 (Ngôn) yán Lời nói 说 (shuō) - Nói 14. 刀 / 刂 (Đao) dāo Con dao 切 (qiē) - Cắt 15. 彳 (Sách) chì Bước chân ngắn 行 (xíng) - Đi lại 16. 辶 (Xước) chuò Đi, chạy 过 (guò) - Đi qua 17. 阝 (Phụ/Ấp) fǔ / yì Gò đất / Thành phố 阳 (yáng) - Ánh dương 18. 糸 / 纟 (Mịch) mì Sợi tơ nhỏ 红 (hóng) - Màu đỏ 19. 艹 (Thảo) cǎo Cỏ cây 花 (huā) - Bông hoa 20. 宀 (Miên) mián Mái nhà 家 (jiā) - Gia đình 21. 贝 (Bối) bèi Vỏ sò, tiền bạc 贵 (guì) - Đắt đỏ 22. 目 (Mục) mù Con mắt 看 (kàn) - Nhìn 23. 金 / 钅 (Kim) jīn Vàng, kim loại 钱 (qián) - Tiền 24. 食 / 饣 (Thực) shí Thức ăn 饭 (fàn) - Bữa cơm 25. 疒 (Nạch) nè Bệnh tật 病 (bìng) - Căn bệnh 26. 衣 / 衤 (Y) yī Quần áo 裤 (kù) - Cái quần 27. 示 / 礻 (Thị) shì Thần đất, chỉ thị 祝 (zhù) - Chúc mừng 28. 竹 / ⺮ (Trúc) zhú Cây trúc, tre 笔 (bǐ) - Cây bút 29. 足 (Túc) zú Bàn chân 跑 (pǎo) - Chạy 30. 门 (Môn) mén Cánh cửa 问 (wèn) - Hỏi 31. 雨 (Vũ) yǔ Cơn mưa 雪 (xuě) - Tuyết 32. 页 (Hiệt) yè Trang giấy, cái đầu 顶 (dǐng) - Đỉnh 33. 马 (Mã) mǎ Con ngựa 骑 (qí) - Cưỡi 34. 鸟 (Điểu) niǎo Con chim 鸡 (jī) - Con gà 35. 车 (Xa) chē Xe cộ 军 (jūn) - Quân đội 36. 广 (Nghiễm) guǎng Ngôi nhà rộng 店 (diàn) - Cửa hàng 37. 尸 (Thi) shī Xác chết, hiên nhà 局 (jú) - Cục, sở 38. 力 (Lực) lì Sức mạnh 动 (dòng) - Chuyển động 39. 又 (Hựu) yòu Lại nữa, tay phải 双 (shuāng) - Một đôi 40. 戈 (Qua) gē Vũ khí (cây qua) 我 (wǒ) - Tôi 41. 弓 (Cung) gōng Cây cung 张 (zhāng) - Lượng từ tờ/cái 42. 大 (Đại) dà To lớn 天 (tiān) - Bầu trời 43. 小 / ⺌ (Tiểu) xiǎo Nhỏ bé 少 (shǎo) - Ít ỏi 44. 走 (Tẩu) zǒu Đi bộ, chạy 起 (qǐ) - Thức dậy 45. 酉 (Dậu) yǒu Bình rượu, phương Tây 醉 (zuì) - Say xỉn 46. 斤 (Cân) jīn Cây búa, cái rìu 新 (xīn) - Mới mẻ 47. 巾 (Cân) jīn Khăn quàng, vải 帮 (bāng) - Giúp đỡ 48. 子 (Tử) zǐ Con cái 孩 (hái) - Đứa trẻ 49. 寸 (Thốn) cùn Tấc (đơn vị đo) 时 (shí) - Thời gian 50. 肉 / 月 (Nhục) ròu Thịt 胖 (pàng) - Béo, mập
  • 0 Votes
    1 Posts
    58 Views
    cuuvihoC
    https://youtu.be/FQlc4Ehb6aE Từ điển Việt-Trung Từ mới : 超市: chāoshì: siêu thị 买: mǎi: mua 东西: dōngxī : đồ, đồ đạc, đồ vật 盒: hé: hộp 牛奶: niúnǎi : sữa 水果: shuǐguǒ : trái cây 瓶: píng : chai 橙汁: chéngzhī : nước cam 苹果: píngguǒ : trái táo 汁: zhī: nước ép 牛排: niúpái : bít tết 鱼: yú : cá 蔬菜: shūcài : rau, rau cải 白菜: báicài : bắp cải 芦笋: lúsǔn : măng tây 土豆: tǔdòu : Khoai tây 烧: shāo : xào, chiên, nướng.. (chỉ cách nấu ăn) 炒: chǎo : xào, rang 蒸: zhēng : chưng, hấp 烤: kǎo : nướng 除了: chúle : ngoài ra/ ngoài/ ngoại trừ 果汁: guǒzhī : nước ép 其他: qítā : cái khác, khác 饮料: yǐnliào: đồ uống 可乐: kělè : coca 雪碧: xuěbì : Sprite 水: shuǐ : nước 一共: yīgòng : tổng cộng 钱: qián : tiền 块: kuài : tệ (đồng) 便宜: piányí : rẻ 贵: guì : đắt 巧克力: qiǎokèlì : Sô cô la 知道: zhīdào : biết
  • Welcome to your NodeBB!

    General Discussion
    1
    0 Votes
    1 Posts
    118 Views
    K
    Welcome to your brand new NodeBB forum! This is what a topic and post looks like. As an administrator, you can edit the post's title and content. To customise your forum, go to the Administrator Control Panel. You can modify all aspects of your forum there, including installation of third-party plugins. Additional Resources NodeBB Documentation Community Support Forum Project repository