Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Cơ Bản
  4. 50 Bộ Thủ Thường Dùng Nhất Trong Tiếng Trung

50 Bộ Thủ Thường Dùng Nhất Trong Tiếng Trung

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Cơ Bản
1 Posts 1 Posters 37 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by kage9
    #1

    Học bộ thủ là nền tảng quan trọng nhất để nhớ mặt chữ Hán, hiểu ý nghĩa và cách tra từ điển hiệu quả. Dưới đây là danh sách 50 bộ thủ phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần phải nắm vững.

    Tên Bộ Thủ Hình Động Phát Âm Phiên Âm Ý Nghĩa Ví Dụ
    1. 一 (Nhất) Nhất yī Số một 三 (sān) - Ba
    2. 人 / 亻 (Nhân) Nhân rén Con người 他 (tā) - Anh ấy
    3. 口 (Khẩu) Khẩu kǒu Cái miệng 吃 (chī) - Ăn
    4. 土 (Thổ) Thổ tǔ Đất đai 地 (dì) - Mặt đất
    5. 女 (Nữ) Nữ nǚ Phụ nữ 妈 (mā) - Mẹ
    6. 心 / 忄 (Tâm) Tâm xīn Trái tim, tâm trí 想 (xiǎng) - Suy nghĩ
    7. 手 / 扌 (Thủ) Thủ shǒu Bàn tay 打 (dǎ) - Đánh
    8. 日 (Nhật) Nhật rì Mặt trời, ngày 明 (míng) - Tươi sáng
    9. 月 (Nguyệt) Nguyệt yuè Mặt trăng, tháng 期 (qī) - Kì hạn
    10. 木 (Mộc) Mộc mù Cây cối, gỗ 林 (lín) - Rừng
    11. 水 / 氵 (Thủy) Thủy shuǐ Nước 河 (hé) - Dòng sông
    12. 火 / 灬 (Hỏa) Hỏa huǒ Ngọn lửa 热 (rè) - Nóng
    13. 言 / 讠 (Ngôn) Ngôn yán Lời nói 说 (shuō) - Nói
    14. 刀 / 刂 (Đao) Đao dāo Con dao 切 (qiē) - Cắt
    15. 彳 (Sách) Sách chì Bước chân ngắn 行 (xíng) - Đi lại
    16. 辶 (Xước) Xước chuò Đi, chạy 过 (guò) - Đi qua
    17. 阝 (Phụ/Ấp) Phụ/Ấp fǔ / yì Gò đất / Thành phố 阳 (yáng) - Ánh dương
    18. 糸 / 纟 (Mịch) Mịch mì Sợi tơ nhỏ 红 (hóng) - Màu đỏ
    19. 艹 (Thảo) Thảo cǎo Cỏ cây 花 (huā) - Bông hoa
    20. 宀 (Miên) Miên mián Mái nhà 家 (jiā) - Gia đình
    21. 贝 (Bối) Bối bèi Vỏ sò, tiền bạc 贵 (guì) - Đắt đỏ
    22. 目 (Mục) Mục mù Con mắt 看 (kàn) - Nhìn
    23. 金 / 钅 (Kim) Kim jīn Vàng, kim loại 钱 (qián) - Tiền
    24. 食 / 饣 (Thực) Thực shí Thức ăn 饭 (fàn) - Bữa cơm
    25. 疒 (Nạch) Nạch nè Bệnh tật 病 (bìng) - Căn bệnh
    26. 衣 / 衤 (Y) Y yī Quần áo 裤 (kù) - Cái quần
    27. 示 / 礻 (Thị) Thị shì Thần đất, chỉ thị 祝 (zhù) - Chúc mừng
    28. 竹 / ⺮ (Trúc) Trúc zhú Cây trúc, tre 笔 (bǐ) - Cây bút
    29. 足 (Túc) Túc zú Bàn chân 跑 (pǎo) - Chạy
    30. 门 (Môn) Môn mén Cánh cửa 问 (wèn) - Hỏi
    31. 雨 (Vũ) Vũ yǔ Cơn mưa 雪 (xuě) - Tuyết
    32. 页 (Hiệt) Hiệt yè Trang giấy, cái đầu 顶 (dǐng) - Đỉnh
    33. 马 (Mã) Mã mǎ Con ngựa 骑 (qí) - Cưỡi
    34. 鸟 (Điểu) Điểu niǎo Con chim 鸡 (jī) - Con gà
    35. 车 (Xa) Xa chē Xe cộ 军 (jūn) - Quân đội
    36. 广 (Nghiễm) Nghiễm guǎng Ngôi nhà rộng 店 (diàn) - Cửa hàng
    37. 尸 (Thi) Thi shī Xác chết, hiên nhà 局 (jú) - Cục, sở
    38. 力 (Lực) Lực lì Sức mạnh 动 (dòng) - Chuyển động
    39. 又 (Hựu) Hựu yòu Lại nữa, tay phải 双 (shuāng) - Một đôi
    40. 戈 (Qua) Qua gē Vũ khí (cây qua) 我 (wǒ) - Tôi
    41. 弓 (Cung) Cung gōng Cây cung 张 (zhāng) - Lượng từ tờ/cái
    42. 大 (Đại) Đại dà To lớn 天 (tiān) - Bầu trời
    43. 小 / ⺌ (Tiểu) Tiểu xiǎo Nhỏ bé 少 (shǎo) - Ít ỏi
    44. 走 (Tẩu) Tẩu zǒu Đi bộ, chạy 起 (qǐ) - Thức dậy
    45. 酉 (Dậu) Dậu yǒu Bình rượu, phương Tây 醉 (zuì) - Say xỉn
    46. 斤 (Cân) Cân jīn Cây búa, cái rìu 新 (xīn) - Mới mẻ
    47. 巾 (Cân) Cân jīn Khăn quàng, vải 帮 (bāng) - Giúp đỡ
    48. 子 (Tử) Tử zǐ Con cái 孩 (hái) - Đứa trẻ
    49. 寸 (Thốn) Thốn cùn Tấc (đơn vị đo) 时 (shí) - Thời gian
    50. 肉 / 月 (Nhục) Nhục ròu Thịt 胖 (pàng) - Béo, mập
    1 Reply Last reply
    0
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups