Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Đi gặp bạn quen qua mạng

Tiếng Trung giao tiếp - Đi gặp bạn quen qua mạng

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 33 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    黑 : hēi : đen

    头发 : tóu fa : tóc

    瘦 : shòu : gầy

    好像 : hǎoxiàng : hình như,dường như

    原来 : yuánlái : hoá ra,thì ra

    漂亮 : piàoliang : đẹp, xinh đẹp

    晚 : wǎn : muộn

    一直 : yīzhí : luôn luôn

    办公室 : bàngōngshì : văn phòng

    工作 : gōngzuò : công việc

    今天 : jīn tiān : hôm nay

    忙 : máng : bận

    做 : zuò : làm,làm việc

    银行 : yínháng : ngân hàng

    意思 : yìsi : thú vị

    北京 : běijīng : Bắc Kinh(Trung Quốc)

    本地 : běndì : bản địa,bản xứ,địa phương

    住 : zhù : ở,sống

    多久 : duōjiǔ : bao lâu

    目前 : mùqián : hiện nay,trước mắt,hiện tại

    喜欢 : xǐhuan : thích

    城市 : chéngshì : thành phố

    非常 : fēicháng : rất,vô cùng,cực kỳ

    商场 : shāngchǎng : cửa hàng,trung tâm thương mại,trung tâm mua sắm

    咖啡 : kāfēi : cà phê

    店 : diàn : cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm

    蛋糕 : dàngāo : bánh ngọt, bánh kem

    知道 : zhīdào : biết

    超级 : chāojí : siêu- (siêu ngon, siêu đẹp..), cực-(cực ngon, cực đẹp..)

    星座 : xīngzuò : chòm sao, cung hoàng đạo

    巨蟹座 : jùxièzuò : Cự Giải (cung hoàng đạo)

    怪不得 : guàibùdé : thảo nào, chẳng trách, hèn chi

    俩 : liǎ : hai, đôi

    吃货 : chīhuò : ăn hàng, ham ăn, sành ăn

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups