Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Đi Trà Sữa

Tiếng Trung giao tiếp - Đi Trà Sữa

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 113 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote on last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    听 : tīng : nghe

    说 : shuō : nói, kể

    附近 : fùjìn : gần đây

    新 : xīn : mới

    一家 : yījiā : lượng từ dùng cho cửa hàng, nhà hàng, quán ăn - uống

    奶茶 : nǎichá : trà sữa

    据说 : jùshuō : nghe nói, nghe đồn

    网上 : wǎngshàng : trực tuyến, trên mạng

    推荐 : tuījiàn : giới thiệu

    知道 : zhīdào : biết

    名字 : míngzì : tên, tên gọi, danh

    忘 : wàng : quên

    之前 : zhīqián : trước đó, trước đây

    超市 : chāoshì : siêu thị

    买 : mǎi : mua

    东西 : dōngxī : có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là "đồ vật," "thứ," "hàng hóa," hoặc một cách gọi chung chung cho "cái gì đó," và cũng có nghĩa là "đông và tây" hoặc "từ đông sang tây" tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách phát âm.

    经过 : jīngguò : đi qua, kinh qua, trải qua, ngang qua (nơi chốn)

    那里 : nàlǐ : chỗ ấy, chỗ đó, nơi đó, nơi ấy

    从 : cóng : từ (khởi đầu từ, khởi điểm từ)

    走 : zǒu : đi (đi bộ)

    过去 : guòqù : qua, đi qua, đi tới, đi sang

    应该 : cần, nên, phải, chắc, có lẽ

    大概 : dàgài : khoảng (ước lượng)

    分钟 : fēnzhōng : phút

    想 : xiǎng : nghĩ, muốn

    喝 : hē : uống

    奶茶 : nǎichá : trà sữa

    现在 : xiànzài : hiện tại, bây giờ

    虽然 : suīrán : tuy, dù, tuy rằng, mặc dù

    真 : zhēn : thật, thật sự

    累 : lèi : mệt

    但是 : dànshì : nhưng

    开心 : kāixīn : vui vẻ

    马上 : mǎshàng : sắp, ngay, ngay lập tức, ngay và luôn (dùng với ý nghĩa nhanh chóng và ngay lập tức)

    完 : wán : xong

    睡觉 : shuìjiào : ngủ

    出发 : chūfā : xuất phát

    谁 : shéi : ai

    觉得 : juédé : thấy, cảm thấy, nghĩ, cho rằng

    算 : suàn : tính, đếm, tính toán

    的确 : díquè : thật sự, quả thực, đúng là

    杯 : bēi : ly, cốc

    珍珠奶茶 : zhēnzhū nǎichá : trà sữa trân châu

    茶 : trà : chá

    味 : wèi : vị

    浓 : nóng : đặc, đậm

    符合 : fúhé : phù hợp

    口味 : kǒuwèi : khẩu vị

    草莓 : cǎoméi : dâu tây

    奶 : nǎi : sữa

    喜欢 : xǐhuān : thích

    下周 : xià zhōu : tuần sau, tuần tới

    试 : shì : thử

    种类 : zhǒnglèi : chủng loại, loại

    减肥 : jiǎnféi : giảm cân

    不过 : bùguò : nhưng, nhưng mà

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups