Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Kế hoạch sinh nhật bạn trai

Tiếng Trung giao tiếp - Kế hoạch sinh nhật bạn trai

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 32 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    月 : yuè : tháng, trăng, mặt trăng

    号 : hào : ngày (ngày mấy trong tháng)

    星期 : xīngqī : tuần, ngày (ngày thứ mấytrong tuần), chủ nhật

    想 : xiǎng : nghĩ

    应该 : yīnggāi : nên, phải, cần

    星期六 : xīngqī liù :Thứ Bảy

    星期天 : xīngqī tiān : Chủ Nhật

    男 : nán : trai, nam (chỉ giới tính)

    朋友 : péngyǒu : bạn, bạn bè

    生日 : shēngrì : sinh nhật

    今年 : jīnnián : năm nay

    岁 : suì : tuổi

    准备 : zhǔnbèi : chuẩn bị, dự định

    请 : qǐng : mời, xin (làm gì đó)

    礼物 : lǐwù : quà, món quà

    听 : tīng : nghe

    音乐 : yīnyuè : nhạc, âm nhạc

    音乐会 : yīnyuè huì : buổi hòa nhạc

    喜欢 : xǐhuān : thích

    跳舞 : tiàowǔ : nhảy múa, khiêu vũ

    不错 : bùcuò : đúng, chính xác, không tồi, khá tốt

    可以 : kěyǐ : có thể

    给 : gěi : cho

    蛋糕 : dàngāo : bánh ngọt, bánh kem

    生日蛋糕 : shēngrì dàngāo : bánh sinh nhật

    主意 : zhǔyì : ý kiến, ý tưởng, chủ ý

    但是 : dànshì : nhưng, nhưng mà

    容易 : róngyì : dễ, dễ dàng

    教 : jiào : dạy (dạy cho biết), chỉ (chỉ cho biết)

    想要 : xiǎng yào : muốn, mong muốn

    巧克力 : qiǎokèlì : sô cô la, chocolate

    香草 : xiāngcǎo : vani

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups