Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Crush mới

Tiếng Trung giao tiếp - Crush mới

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 86 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote on last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    果汁 : guǒzhī : nước ép trái cây

    非常 : fēicháng : rất

    喝 : hē : uống

    重点 : zhòngdiǎn : trọng điểm, trọng tâm

    喜欢 : xǐhuān : thích

    男生 : nánshēng : con trai, nam sinh, chàng trai

    完美 : wánměi : hoàn mỹ, hoàn hảo

    高 : gāo : cao

    帅 : shuài : đẹp trai

    住 : zhù : ở, sống

    现在 : xiànzài : hiện tại, bây giờ, hiện nay

    上海 : shànghǎi : Thượng Hải

    见过 : jiànguò : thấy, nhìn thấy, thấy qua, gặp qua, từng thấy

    已经 : yǐjīng : đã

    次 : cì : lần

    迷人 : mírén : quyến rũ, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút

    唱歌 : chànggē : hát, ca hát

    跳舞 : tiàowǔ : khiêu vũ, nhảy, múa

    欧洲 : ōuzhōu : Châu Âu, Âu Châu

    出差 : chūchāi : đi công tác

    行业 : hángyè : nghề nghiệp, ngành, nghề

    娱乐 : yúlè : giải trí

    工作 : gōngzuò : công việc

    演员 : yǎnyuán : diễn viên

    歌手 : gēshǒu : ca sĩ

    好厉害 : lìhài : hǎo lìhài : lợi hại thật, giỏi thật, ác thật (mang nghĩa tích cực)

    等不及 : děng bùjí : sốt ruột, nóng lòng, không đợi được

    快 : kuài : nhanh

    等 : děng : đợi, chờ

    久 : jiǔ : lâu

    早点 : zǎodiǎn : sớm chút, sớm hơn

    咖啡 : kāfēi : cà phê

    咖啡厅 : kāfēi tīng : quán cà phê, tiệm cà phê

    见面 : jiànmiàn : gặp mặt, gặp, gặp nhau

    过来 : guòlái : đến, qua, sang đây, qua đây, lại đây

    从来没 : cónglái méi : chưa từng, chưa bao giờ

    演唱会 : yǎnchàng huì : buổi hòa nhạc, nhạc hội

    坐 : zuò : ngồi

    最 : zuì : nhất, đứng đầu, số một

    前 : qián : trước

    排 : pái : lượng từ cho hàng, dãy, dòng..

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups