Tiếng Trung giao tiếp - Crush mới
-
Từ mới :
果汁 : guǒzhī : nước ép trái cây
非常 : fēicháng : rất
喝 : hē : uống
重点 : zhòngdiǎn : trọng điểm, trọng tâm
喜欢 : xǐhuān : thích
男生 : nánshēng : con trai, nam sinh, chàng trai
完美 : wánměi : hoàn mỹ, hoàn hảo
高 : gāo : cao
帅 : shuài : đẹp trai
住 : zhù : ở, sống
现在 : xiànzài : hiện tại, bây giờ, hiện nay
上海 : shànghǎi : Thượng Hải
见过 : jiànguò : thấy, nhìn thấy, thấy qua, gặp qua, từng thấy
已经 : yǐjīng : đã
次 : cì : lần
迷人 : mírén : quyến rũ, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút
唱歌 : chànggē : hát, ca hát
跳舞 : tiàowǔ : khiêu vũ, nhảy, múa
欧洲 : ōuzhōu : Châu Âu, Âu Châu
出差 : chūchāi : đi công tác
行业 : hángyè : nghề nghiệp, ngành, nghề
娱乐 : yúlè : giải trí
工作 : gōngzuò : công việc
演员 : yǎnyuán : diễn viên
歌手 : gēshǒu : ca sĩ
好厉害 : lìhài : hǎo lìhài : lợi hại thật, giỏi thật, ác thật (mang nghĩa tích cực)
等不及 : děng bùjí : sốt ruột, nóng lòng, không đợi được
快 : kuài : nhanh
等 : děng : đợi, chờ
久 : jiǔ : lâu
早点 : zǎodiǎn : sớm chút, sớm hơn
咖啡 : kāfēi : cà phê
咖啡厅 : kāfēi tīng : quán cà phê, tiệm cà phê
见面 : jiànmiàn : gặp mặt, gặp, gặp nhau
过来 : guòlái : đến, qua, sang đây, qua đây, lại đây
从来没 : cónglái méi : chưa từng, chưa bao giờ
演唱会 : yǎnchàng huì : buổi hòa nhạc, nhạc hội
坐 : zuò : ngồi
最 : zuì : nhất, đứng đầu, số một
前 : qián : trước
排 : pái : lượng từ cho hàng, dãy, dòng..
Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.
Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.
With your input, this post could be even better 💗
Register Login
